Lắng nghe chia sẻ từ một người từng trực tiếp tham dự Công đồng sẽ giúp bạn có cái nhìn mới mẻ, sâu sắc hơn về tầm nhìn của Đức Giáo Hoàng Gioan XXIII cũng như những gì Chúa Thánh Thần đang kiến tạo trong Giáo hội của Người.
Ghi chú của tác giả Jenny Lark Snarski, trong bản tin ngày 31/10/2026 của tạp chí Aleteia: Linh mục Donald Nesti, dòng CSSp, là một giáo sư có tầm ảnh hưởng lớn đối với tôi trong chương trình Thạc sĩ về Đức tin và Văn hóa tại Đại học St. Thomas-Houston. Dù không thể trực tiếp phỏng vấn ngài cho bài viết này, tôi có thể khẳng định rằng những trích dẫn từ các bài giảng được ghi âm mà tôi sử dụng đều nhất quán với những gì ngài đã trình bày trên lớp.
***
Vào ngày 7 tháng 1 năm 2026, Đức Giáo Hoàng Leo XIV đã khởi đầu loạt bài giáo lý hằng tuần về các văn kiện của Công đồng Vatican II, khuyến khích các tín hữu hãy đọc (hoặc đọc lại) các văn kiện này để “khám phá lại tính ngôn sứ và sự phù hợp của chúng với thời đại ngày nay.”
Trong phần mở đầu về Công đồng Vatican II, ngài suy tư:
“Mặc dù khoảng thời gian ngăn cách chúng ta với sự kiện này chưa phải là quá dài, nhưng cũng phải thừa nhận rằng thế hệ các giám mục, thần học gia và tín hữu từng sống trong thời kỳ Công đồng Vatican II nay đã không còn nữa. Vì vậy, trong khi chúng ta đón nhận lời kêu gọi không để tinh thần ngôn sứ của Công đồng phai nhạt, đồng thời tiếp tục tìm kiếm các phương thế để hiện thực hóa những tư tưởng của Công đồng, thì việc tìm hiểu lại một cách kỹ lưỡng là điều vô cùng quan trọng. Chúng ta không nên tiếp cận Công đồng qua những lời ‘truyền miệng’ hay các cách diễn giải từ bên ngoài, mà hãy trực tiếp đọc lại các văn kiện và suy ngẫm về nội dung của chúng. Thật vậy, chính Huấn quyền vẫn luôn là ngôi sao dẫn lối cho hành trình của Giáo hội ngày nay.”
Một trong số ít những nhân chứng còn sống của Công đồng Vatican II
Donald Nesti sinh năm 1936 và được thụ phong linh mục thuộc Dòng Chúa Thánh Thần vào ngày 30 tháng 5 năm 1963. Ngài từng là sinh viên tại Đại học Giáo hoàng Gregoriana ở Rome trong những năm diễn ra Công đồng Vatican II, và đôi khi ngài có mặt trực tiếp giữa các Nghị phụ Công đồng cùng các phiên họp của các ngài.
Chính Công đồng Vatican II đã khơi nguồn cảm hứng để linh mục Nesti xây dựng ý tưởng về Trung tâm Đức tin và Văn hóa (Center for Faith and Culture), được thành lập vào năm 1994 tại Đại học St. Thomas ở Houston. Theo thông tin trên trang web của trung tâm, họ vận dụng cách tiếp cận của Công đồng, xem “văn hóa không phải là rào cản đối với đức tin, mà là không gian nhân loại, nơi tình yêu Thiên Chúa không ngừng nhập thể và được lan tỏa.”
Chương trình trọng tâm của Trung tâm là bằng thạc sĩ về Đức tin và Văn hóa; bên cạnh đó, trung tâm còn cung cấp các chương trình cấp chứng chỉ, các khóa tĩnh tâm, các buổi hội thảo chuyên đề, cùng nhiều sáng kiến khác nhằm thúc đẩy đối thoại liên tôn và đối thoại đại kết.
Dù đã ở độ tuổi ngoài 80, linh mục Nesti vẫn tiếp tục giảng dạy các khóa học sau đại học — trong đó có một khóa dành riêng cho Công đồng Vatican II — đồng thời chia sẻ kinh nghiệm và sự hiểu biết của mình về Công đồng, không chỉ trong lớp học mà còn ở nhiều bối cảnh khác. Một trong số đó là buổi tọa đàm được ghi hình vào năm 2013 tại Nhà thờ Công Giáo St. Martha ở Porter, Texas, với sự tham gia của Đức ông Chester Borski (lúc bấy giờ là cha xứ) và linh mục Salvatore DeGeorge (lúc bấy giờ là cha xứ Nhà thờ Công Giáo St. Patrick ở Houston).

“Để tất cả nên một…”
Trong buổi tọa đàm, linh mục Nesti đã chia sẻ về hai mục tiêu chính mà Đức Giáo Hoàng Gioan XXIII đặt ra cho Công đồng: “Sự hiệp nhất và sự thánh thiện… [những điều này] chỉ có thể nảy sinh ở nơi nào có tình yêu. Nếu không có tình yêu thì cũng chẳng có sự hiệp nhất. Và tình yêu chính là lý do duy nhất dẫn đến sự thánh thiện ở bất cứ ai. Tất cả các vị thánh vĩ đại, những con người yêu thương một cách cao cả và anh hùng… đều là những người biết cách yêu thương.” Ngài khẳng định rằng có ba yếu tố cốt yếu mà Giáo hội phải duy trì và bảo vệ, “mặc dù hình thức và cách diễn đạt có thể thay đổi... Chúng ta không bao giờ được phép chệch hướng khỏi những yếu tố này, bởi đó chính là bản chất của Giáo hội: giáo huấn tín lý, giáo huấn luân lý và phụng vụ.”
Ngài chia sẻ về “những căng thẳng từng tồn tại trong Công đồng”, đồng thời thừa nhận sự cân bằng cần thiết giữa nỗi sợ hãi và thái độ cho rằng chẳng có gì phải sợ cả.
Cha Nesti đã trực tiếp trải nghiệm những căng thẳng này, vì vào thời điểm đó, Đức Tổng Giám Mục Marcel Lefebvre đang là Bề trên Tổng quyền của Dòng Chúa Thánh Thần (Spiritans). Chính những bất đồng của vị này với các Nghị phụ Công đồng cùng các giáo huấn trong các văn kiện đã dẫn đến việc ông rời bỏ dòng tu, thành lập Huynh đoàn Thánh Piô X, và sau đó bị rút phép thông công vào năm 1988 do tự ý phong chức giám mục mà không có sự chấp thuận của Đức Giáo Hoàng Gioan Phaolô II.
“Làm thế nào để truyền tải những gì thực sự đã diễn ra trong Công đồng này?” Cha Nesti đặt câu hỏi, bộc lộ sự cương trực đặc trưng của người Ý. Sử dụng hình ảnh một buổi họp mặt gia đình làm phép ẩn dụ, ngài chỉ ra rằng căng thẳng là điều bình thường. Đặc biệt là khi thảo luận về những vấn đề quan trọng: cha mẹ bàn bạc với nhau, trong khi con cái ngày càng lớn khôn, “đang cố gắng tìm hiểu về thẩm quyền, sự vâng phục, sự tham gia cộng tác và mong muốn được cất lên tiếng nói của riêng mình.” Rồi còn “những người anh em họ thì sao? Còn cả đại gia đình ở phía bên kia nữa? Làm thế nào để duy trì mối liên kết với những người đã tách ra ở phía bên kia?”
“Tất cả đều xoay quanh các mối quan hệ. Công đồng Vatican thực chất chính là nói về các mối quan hệ: Giáo hội thiết lập mối quan hệ nội bộ như thế nào? Và cộng đồng này — cộng đồng ấy...”...sự hiệp thông mà chúng ta gọi là Giáo hội — có mối liên hệ như thế nào với tất cả những khía cạnh khác nhau của thế giới? Tìm kiếm nền tảng cho mối quan hệ này chính là chìa khóa… thay vì tập trung vào những điều gây chia rẽ, hãy tập trung vào những gì gắn kết chúng ta lại với nhau, những yếu tố có thể tạo nên sự hiệp nhất và thánh thiện hơn.”
Đức Giáo Hoàng Gioan XXIII đã triệu tập Công đồng chỉ ba tháng sau khi bắt đầu sứ vụ giáo hoàng của ngài. Sáu tháng sau đó, vào tháng 6 năm 1959, thông điệp đầu tiên của ngài mang tên “Ad Petri Cathedram” đã làm rõ ý định của ngài: tái sinh đức tin Kitô giáo trong bối cảnh một thế giới ngày càng thế tục hóa, đồng thời điều chỉnh sứ mệnh của Giáo hội để đáp ứng với những hoàn cảnh đang thay đổi của thế giới hiện đại.
Sau giai đoạn chuẩn bị kéo dài nhiều năm, Đức Gioan XXIII đã hướng sự chú ý đến những nhu cầu và vấn nạn bất biến mà nhân loại phải đối diện; ngài khẳng định Chúa Giêsu Kitô là trung tâm của lịch sử và cuộc sống, đồng thời tuyên bố rằng mối quan tâm lớn nhất của Công đồng là “kho tàng giáo lý Kitô giáo thánh thiêng phải được gìn giữ và giảng dạy một cách hiệu quả hơn”, nhằm giúp con người “luôn hướng về thiên đàng” với tư cách là những “người lữ hành”.
Tìm hiểu các văn kiện
Công đồng Vatican II một lần nữa trở thành chủ đề trong bài thuyết trình của Linh mục Nesti vào tháng 9 năm 2023 tại Nhà thờ Công Giáo St. Laurence ở Sugar Land, Texas.
Khi ngài hỏi có bao nhiêu người đã thực sự đọc các văn kiện của Công đồng, và bao nhiêu người có quan điểm mạnh mẽ dựa trên cách họ hiểu về các văn kiện đó, thì câu hỏi thứ hai nhận được nhiều phản hồi rõ ràng hơn.
Linh mục Nesti đã chia sẻ về cách nhìn đầy tầm nhìn xa của Công đồng liên quan đến việc “Thiên Chúa là ai, con người là ai, thế giới là gì, và cả ba yếu tố này có mối liên hệ với nhau như thế nào”.
“Điều này thật độc đáo. Không một tôn giáo nào khác mang đến cho bạn điều này. Không một tôn giáo nào khác trên thế giới khẳng định rằng Thiên Chúa chính là tình yêu.” Ngài dừng lại một chút rồi hỏi xem họ có nghe rõ điều ngài nói không: “rằng Thiên Chúa là tình yêu”.
“Ở độ tuổi này, khi biết rằng đây chính là thông điệp cứu độ dành cho thế giới, mà lại thấy chúng ta đang tranh cãi lẫn nhau ngay trong lòng Giáo hội…” — ngài bày tỏ sự băn khoăn trước việc bức tranh toàn cảnh về kế hoạch của Thiên Chúa có thể dễ dàng bị lu mờ bởi những giới hạn của con người chúng ta.
“Điều gì khó khăn nhất?” ngài đặt câu hỏi. “Đó là sống theo giới răn yêu thương. Chính vì vậy mà chúng ta có Bí tích Hòa giải — dù chúng ta thực hành điều đó còn rất khiếm khuyết… Điều quan trọng là chúng ta nhìn thấy nhau, đối diện với nhau… và biết rằng chúng ta được mời gọi để nâng đỡ nhau trong những nỗi khốn cùng của kiếp người, bằng cách yêu thương và đồng hành cùng nhau.”
Ngài nhắc đến Đức Tổng Giám Mục Lefebvre cùng “phe bảo thủ” — những người phản đối mọi đề xuất nhằm phát triển lập trường của Giáo hội về các vấn đề như đại kết, tự do tôn giáo, tính hiệp đoàn (collegiality) và phụng vụ. Vị linh mục dòng Thánh Thần (Spiritan) này đưa ra bối cảnh lịch sử mà Đức Tổng Giám Mục Lefebvre đang phản ứng lại: đó là thế giới thời hậu Cách mạng Pháp, khi vị thế đặc thù của “hàng giáo sĩ” bị suy giảm. Ngài cho biết, Đức Tổng Giám Mục Lefebvre muốn bảo tồn và khôi phục hệ thống phân cấp nghiêm ngặt của Giáo hội, vốn đã tồn tại từ thời Công đồng Trent (thế kỷ 16) — một giai đoạn gắn liền với phong trào Phản Cải cách.
Mặc dù Cha Nesti cùng các linh mục đồng hành với ngài trong các phiên họp Công đồng đều cho rằng “việc thực thi” là giai đoạn thách thức nhất của Công đồng Vatican II, họ vẫn luôn quay trở lại với những ý định của các Nghị phụ Công đồng, cũng như sự đồng thuận áp đảo khi phê chuẩn các văn kiện. Đặc biệt phải kể đến Hiến chế “Sacrosanctum Concilium” (Hiến chế về Phụng vụ Thánh) — văn kiện đầu tiên được bỏ phiếu thông qua và công bố vào tháng 12 năm 1963. Trong tổng số hơn 2,500 phiếu bầu, chỉ có 5 phiếu không tán thành.

Hiến chế này khẳng định rằng: “Mỗi cử hành phụng vụ, vì là hành động của Đức Kitô Tư tế và của Nhiệm thể Người là Giáo hội,” chính là nguồn mạch và đỉnh cao trong mọi hoạt động của Giáo hội. Việc kêu gọi sử dụng ngôn ngữ bản địa chỉ là một trong những phương thế nhằm dẫn đưa “tất cả các tín hữu” đến với “sự tham dự trọn vẹn, ý thức và tích cực… vốn là điều đòi hỏi bởi chính bản chất của phụng vụ” – vốn là hành vi thờ phượng công khai của Giáo hội.
Duy trì sự cân bằng giữa các luồng quan điểm khác nhau
Cha Nesti không phủ nhận rằng đã có những cách hiểu sai lệch và những lạm dụng trong quá trình thực thi Công đồng Vatican II. Ngài cho biết Thánh Giáo hoàng Phaolô VI là “một thiên tài” vì ngài đã có thể “duy trì sự cân bằng giữa những người sẵn sàng thực thi và những người không muốn thực thi”. Nhiều nhà thần học thừa nhận rằng bất cứ sự thay đổi lớn nào cũng cần từ ba đến bốn thế hệ mới thực sự thấm sâu vào đời sống. Cha Nesti hóm hỉnh nhận xét: “Nếu chẳng có ai cả, thì cũng chẳng có vấn đề gì xảy ra”.
Ngài chỉ ra rằng tiến trình này vẫn tiếp tục được thúc đẩy bởi các vị kế nhiệm Thánh Phêrô kể từ đó. Ngài nhắc đến thông điệp của Thánh Giáo hoàng Gioan Phaolô II nhân dịp bước sang Thiên niên kỷ mới – một văn kiện vừa nhìn lại quá khứ vừa hướng về tương lai – với thông điệp cốt lõi: “Thách đố lớn nhất chính là linh đạo hiệp thông. Làm cho Giáo hội trở thành một trường học của tình yêu… Linh đạo hiệp thông nằm ở chỗ này: tôi nhìn bạn, và tôi thực sự nhìn bạn”. Ngài lặp lại điều này trong khi nhìn vào từng người trong cử tọa: “Và tôi biết rằng bản thân tôi chưa trọn vẹn…”…nếu thiếu đi món quà mà bạn dành cho tôi… Mỗi ngày thức dậy, tôi đều cầu nguyện để có được ân sủng thực hiện điều đó…”
Khi đối diện với những câu hỏi và băn khoăn về Công đồng Vatican II, linh mục Nesti hướng mọi người quay trở lại với việc đọc chính các văn kiện của Công đồng.
“Hãy đọc những văn kiện này. Đó là những văn kiện mang tính tâm linh. Chúng sẽ giúp bạn hiểu sâu sắc hơn về vẻ đẹp của chính mình với tư cách là một tạo vật của Thiên Chúa. Chúng thôi thúc bạn bước ra khỏi bản thân để suy gẫm về việc ‘làm thế nào để chúng ta trở thành những con người tốt đẹp hơn’. Và nếu có một thông điệp mà chúng ta cần gửi đến đất nước này, thì đó chính là tinh thần ‘E Pluribus Unum’ (từ nhiều thành một). Làm sao để từ nhiều cá nhân, chúng ta trở thành một thể thống nhất?”
Ngài đặt câu hỏi: Liệu có mấy nơi thực sự thúc đẩy thông điệp đó? Theo ngài, sứ mệnh của chúng ta là sự thánh thiện và hiệp nhất, được thể hiện qua việc luôn tự hỏi: “Làm thế nào để chúng ta yêu thương nhau nhiều hơn, vì lợi ích của chính mỗi người?”
Trong số 16 văn kiện — bao gồm bốn hiến chế, chín sắc lệnh và ba tuyên ngôn — thì các hiến chế (về phụng vụ, về Giáo hội, về Mặc khải, và về Giáo hội trong thế giới ngày nay) đã “cho chúng ta biết mình là ai và chúng ta phải làm gì”.
Ngài ví điều này như lời tuyên thệ trung thành của người Mỹ — không chỉ là lòng trung thành với lá cờ, mà là với Hiến pháp.
Theo vị linh mục, việc hiến chế về phụng vụ là văn kiện đầu tiên được phê chuẩn mang ý nghĩa của sự quan phòng: “Bởi vì trong phụng vụ — dấu chỉ cốt yếu nhất cho thấy Giáo hội là gì — đã chứa đựng cả biểu tượng lẫn ý nghĩa về bản chất đích thực mà Giáo hội hướng tới…”
Ngài cho biết, những thay đổi như việc sử dụng ngôn ngữ bản địa hay việc linh mục quay mặt về phía cộng đoàn thay vì hướng về bàn thờ, đều phản ánh khía cạnh tương quan của con người — những tạo vật được dựng nên theo hình ảnh Thiên Chúa, Đấng là Một trong Ba Ngôi.
Ngài nhớ lại thời còn ở chủng viện khi văn kiện đó được công bố. Đó là một bước ngoặt trọng đại, khẳng định rằng không chỉ các linh mục mới được mời gọi nên thánh, mà “mọi người đều được mời gọi nên thánh… tất cả đều đang tiến về phía Thiên Chúa, mỗi người với vai trò riêng của mình”. Ngài hóm hỉnh nhận xét rằng, trước đây, người ta “không thể kỳ vọng quá nhiều vào các linh mục giáo phận”. Đời sống tu trì được đặt ở một tầm mức khác; các tu sĩ “thực sự hiện diện ở đó… nhưng những vị thánh thiện, những người đạt đến trạng thái hoàn hảo, chính là các tu sĩ dòng Carthusian.” (Các tu sĩ dòng Carthusian sống phần lớn trong sự thinh lặng, tập trung vào cầu nguyện và đền tội cho thế giới.)
Ngài nói: “Tôi không thể là linh mục nếu thiếu đi giáo dân. Tôi chỉ thực sự là linh mục khi sống trọn vẹn vai trò phục vụ anh chị em. Chúng ta cần có nhau để tạo nên sự hiệp thông trọn vẹn…”
Hiến chế “Gaudium et Spes” (Vui mừng và Hy vọng) – văn kiện bàn về mối tương quan giữa Giáo hội và thế giới hiện đại – không chỉ đơn thuần là một lời gợi ý. Ngài chia sẻ kinh nghiệm của ngài rằng:
“Điều khó khăn nhất đối với người Công Giáo là thực sự thấu hiểu giáo huấn xã hội của Giáo hội… [giáo huấn này] bắt nguồn từ tình yêu, từ tình yêu của Đức Kitô. Bởi lẽ, tình yêu của Đức Kitô phải lan tỏa theo những vòng tròn đồng tâm, mở rộng mãi ra đến tận cùng trái đất, cho đến khi chúng ta thực sự quan tâm đến nhu cầu của toàn thể nhân loại. Đó là một sự thay đổi rất lớn trong cách nhìn nhận mọi vấn đề.”
Văn kiện này bao gồm các giáo huấn của Giáo hội về phẩm giá con người – một trọng tâm mà theo linh mục Nesti, là một điểm mới mẻ. “Trước đây, chưa từng có một công đồng nào trong Giáo hội đưa ra một bản tổng hợp hoàn chỉnh về quan điểm của Giáo hội đối với con người…”
Ngài nói thêm, “Gaudium et Spes” chứa đựng một mô tả tuyệt đẹp về con người; đây là nền tảng cho cách chúng ta sống trong lòng Giáo hội và cách chúng ta, với tư cách là Kitô hữu, tương quan với phần còn lại của nhân loại. Văn kiện này cũng “đi thẳng vào nền tảng của mọi xã hội, đó là hôn nhân và gia đình… đồng thời đặt ra vấn đề: chúng ta sẽ tương quan thế nào với các nền văn hóa khác nhau – những lối sống mà con người đã tự xây dựng cho chính mình.”
Trong đó, Giáo hội khẳng định sự hiện diện của tình yêu Thiên Chúa bên trong và thông qua các nền văn hóa này, từ đó mở rộng tầm nhìn của chúng ta về Tin Mừng, giúp mọi người nhận ra sự viên mãn của chân lý – chân lý được mặc khải nơi Đức Kitô, và đặc biệt là nơi Thiên Chúa, Đấng chính là Tình yêu.
Với phong cách giảng dạy gần gũi đặc trưng, linh mục Nesti ví von: “Chúng ta cần dùng đến ‘nước lau kính’ (Windex).” Người Công Giáo cần một loại “nước lau kính tâm linh” để có được cái nhìn đúng đắn hơn về thế giới. Ngài nhắc lại rằng, cách tốt nhất để thực hiện điều đó “chính là quay trở lại với Công đồng Vatican II.”
“Văn kiện này tiếp nhận nguyên lý từ văn kiện về phụng vụ — đó là sự tham dự trọn vẹn, ý thức và tích cực vào phụng vụ, vào đời sống của Thiên Chúa, vào tình yêu của Thiên Chúa — và khẳng định rằng chúng ta phải sống sự tham dự trọn vẹn, ý thức và tích cực đó ngay trong thế giới này…
“Nếu thực sự nghiêm túc với điều này, chúng ta chính là những người nắm giữ món quà để trao tặng cho một nền văn hóa đang rơi vào bế tắc — chúng ta có trong tay chiếc chìa khóa, đó chính là tình yêu của Thiên Chúa. Tình yêu ấy sẽ mở lối cho các tâm hồn vượt thoát khỏi sự tự yêu mình (chủ nghĩa ái kỷ) trong văn hóa hiện nay, để hướng tới một sự cởi mở bao dung — một tinh thần khẳng định rằng, Đức Kitô mong muốn tất cả mọi người nên một.”
Nguồn: Được cung cấp bởi Trung tâm Nesti về Đức tin và Văn hóa (Nesti Center for Faith and Culture)