BÌNH AN THẬT KHÔNG LƠ LỬNG TRÊN MÂY, MÀ BÁM RỄ VÀO LỚP ĐẤT BỤI BẶM CỦA HÀNH ĐỘNG.
Người con nào trong ta cũng cần một lần quay xe. Đừng thưa “vâng” trên đầu môi.
Có một người thanh niên, lòng nặng trĩu, tìm đến một vị linh mục để trút nỗi lòng. Anh nói, thưa cha, con tin Chúa, con đi lễ đều đặn, nhưng trong lòng con lúc nào cũng bồn chồn, bất an, không tìm được một chút bình an nào cả. Đó không phải là chuyện riêng của một mình anh. Rất có thể, ngay lúc này, giữa những dòng chữ này, cũng có người đang mang một nỗi bồn chồn y hệt, dù bên ngoài vẫn giữ trọn mọi thói quen đạo đức, vẫn quỳ đúng giờ, đọc đúng kinh, làm đúng dấu thánh giá mỗi tối trước khi ngủ.
Chúng ta vẫn hay mặc định một phương trình rất đơn giản: cứ có niềm tin thì tự động sẽ có bình an, giống như mua một gói bảo hiểm nhân thọ, đóng phí đều đặn rồi cứ thế mà yên tâm kê cao gối ngủ. Nhưng phương trình màu hồng ấy vỡ tan ngay trong câu trả lời của vị linh mục hôm đó. Ngài không đưa ra một lời an ủi sáo rỗng nào. Ngài chỉ mỉm cười, rồi hỏi một câu sắc như lưỡi dao phẫu thuật đi thẳng vào vết thương: con có điều gì đang giấu Chúa không, có đang sống ngược lại với tiếng nói của lương tâm mình không. Người thanh niên cúi đầu, và bắt đầu thú nhận những khuất tất trong công việc làm ăn mà anh vẫn giấu kín bấy lâu, đằng sau vẻ ngoài đạo đức của mình.
Câu chuyện tưởng như chỉ là một cuộc trò chuyện riêng tư ấy lại chính là cánh cửa mở vào bài Tin Mừng Chúa Nhật XXVI Thường Niên năm A, trích đoạn Tin Mừng theo Thánh Mátthêu, chương 21, từ câu 28 đến 32. Đó là dụ ngôn về một người cha có hai người con, sai cả hai ra vườn nho làm việc. Nghe qua tưởng chỉ là một mẩu chuyện gia đình vụn vặt. Nhưng Giáo Hội không đưa dụ ngôn này ra để răn dạy suông giữa một buổi sáng Chúa Nhật. Giáo Hội đang mời mỗi người trong chúng ta, giữa vòng xoáy cơm áo gạo tiền của đời thường, dừng lại một phút để tự soi vào chính mình, xem trong hai người con ấy, mình đang là ai, và có khi nào tiếng thưa vâng của mình cũng chỉ dừng lại trên đầu môi.
1. NGƯỜI CON THỨ HAI VÀ TẤM DANH THIẾP MẠ VÀNG
Trong xã hội Trung Đông hai ngàn năm trước, danh dự và thể diện trước đám đông là chuyện sống còn. Người con thứ hai, khi cha sai đi làm vườn nho, đã đáp lại bằng một tiếng “thưa ngài” rất mực cung kính. Chữ được dùng trong bản gốc Hy Lạp là Kyrie, một tước hiệu chỉ dành cho sự phục tùng tuyệt đối. Nghe quen thuộc lạ lùng, như một ứng viên đi phỏng vấn xin việc thời nay, hồ sơ bọc kính, phong thái lịch thiệp, miệng nói lời ngọt như mía lùi: em cam kết cống hiến hết mình, công ty là nhà. Nhưng nhận việc xong thì lãng công, không tạo ra một chút giá trị thực nào.
Các nhà chú giải Kinh Thánh chỉ ra rằng người con thứ hai này chính là bức chân dung châm biếm sâu cay mà Chúa Giêsu dành cho giới lãnh đạo tôn giáo thời bấy giờ, những kinh sư, thượng tế, người Pharisêu. Họ nghiên cứu lề luật đến từng dấu chấm dấu phẩy, bận rộn với vô số nghi thức công khai đến mức khó ai dám nói họ không đi làm vườn nho. Nhưng vấn đề nằm ở chỗ khác: họ đang cày cấy trên vườn nho của chính họ, không phải vườn nho của Thiên Chúa. Những luật lệ khắt khe họ tuân giữ, xét cho cùng, chỉ là công cụ để củng cố quyền lực, giữ vững địa vị, nuôi lớn lòng kiêu hãnh tâm linh của riêng mình. Một sự bận rộn mang tính biểu diễn.
Nên khi Gioan Tẩy Giả kêu gọi họ làm công việc thật sự, là sám hối và đón nhận lòng thương xót, họ lập tức quay lưng. Sự bận rộn bề ngoài chỉ là màn sương che đậy một sự lười biếng rất sâu, lười biếng hoán cải nội tâm.
Hai ngàn năm sau, cái vỏ bọc ấy vẫn còn nguyên, chỉ đổi hình dạng. Ăn mặc chỉnh tề đi lễ Chúa Nhật, đọc kinh dâng gia đình theo thói quen, chẳng phải đó chính là tiếng “thưa vâng, con đi” ngọt ngào của người con thứ hai hay sao. Nhưng vừa bước ra khỏi cửa nhà thờ, đối diện với đối tác làm ăn hay một đồng nghiệp mình không ưa, lại chọn không bước vào vườn nho. Có người xưng mình là con Chúa, miệng đọc kinh chăm chỉ, nhưng vào thương trường lại sẵn sàng chà đạp lẽ công bằng, gian lận sổ sách, ngoại tình, lừa dối lòng tin của người khác. Đạo Kitô chưa bao giờ là một hệ thống lý thuyết để người ta hứa hẹn suông. Nó đòi những vết chai sạn thật trên đôi tay, do dấn thân thật. Giáo Hội không phải một hãng bảo hiểm nhân thọ vô điều kiện, và các bí tích cũng không phải một loại bùa hộ mệnh. Không ai có thể đến nhà thờ quẹt thẻ điểm danh rồi yên tâm rằng mình đã chắc một chỗ trên thiên đàng, trong khi đời sống thật chẳng có một chút biến đổi nào.
Có một câu chuyện cũ, kể về Tăng Tử. Vợ ông sắp đi chợ, đứa con nhỏ khóc đòi theo. Để dỗ cho xong chuyện, bà hứa bừa, con ở nhà ngoan, mẹ về sẽ làm thịt con lợn cho con ăn. Chỉ là một câu nói dối vô hại để dỗ trẻ con. Nhưng khi bà về đến nhà, thấy chồng đang mài dao thật để giết lợn. Bà hoảng hốt, bảo tôi chỉ nói đùa thôi mà. Tăng Tử đáp lại, đừng khinh trẻ thơ không biết gì, nay mình nói dối nó, chẳng phải mình đang dạy nó nói dối hay sao. Mẹ lừa con một lần, con sẽ không còn tin mẹ nữa. Một lời hứa nhỏ bé với một đứa trẻ, nếu chỉ là lời chót lưỡi đầu môi, cũng đủ làm sứt mẻ cả một sợi dây tín nhiệm. Vậy nếu thái độ ấy được đem áp dụng với những lời khấn hứa trước Đấng Tạo Hóa, hậu quả tâm linh sẽ còn nặng nề đến mức nào. Con cái trong nhà nhìn thấy cha mẹ sốt sắng nơi cung thánh nhưng gian dối ngoài đời, niềm tin của chúng vào những giá trị tốt đẹp sẽ sụp đổ trước, còn sớm hơn cả niềm tin của chúng vào chính chúng ta.
Có lẽ nên tự hỏi mình một lần, thật lòng: tiếng “vâng” mình thưa với Chúa mỗi Chúa Nhật, khi bước ra khỏi cửa nhà thờ vào sáng thứ Hai, có còn giữ nguyên hình dạng hay đã lặng lẽ biến thành một tờ giấy khác.
2. NGƯỜI CON THỨ NHẤT VÀ CÁNH CỬA KHÔNG BAO GIỜ KHÓA
Người con thứ nhất thì ngược lại hoàn toàn. Anh từ chối thẳng thừng ngay trước mặt cha, con không đi. Trong một nền văn hóa trọng danh dự, đó là một cái tát công khai vào mặt cả gia đình. Anh chính là hình ảnh của những người bị xã hội và giới tinh hoa tôn giáo khinh rẻ nhất thời đó, những người thu thuế làm việc cho ngoại bang, những cô gái điếm, những kẻ bằng lối sống công khai tội lỗi của mình đã thốt ra một tiếng không phũ phàng, đầy tai tiếng, với chính lề luật của Thiên Chúa.
Và đây là khoảnh khắc gây sốc nhất của cả dụ ngôn. Chúa Giêsu nhìn thẳng vào những nhà lãnh đạo tôn giáo quyền uy, nói một câu chắc hẳn khiến cả đám đông lặng người: những người thu thuế và những cô gái điếm sẽ vào Nước Thiên Chúa trước các ông. Chữ “trước” ở đây, theo các nhà chú giải, không đơn thuần mang nghĩa thứ tự trước sau về mặt thời gian, như kiểu ai xếp hàng sớm thì vào trước. Nó mang một hàm ý mạnh hơn nhiều: thay thế chỗ ngồi. Những con người từng bị coi là cặn bã của xã hội được cất nhắc lên chiếm lấy chính vị trí vinh dự của những kẻ tự xưng là đạo đức và công chính. Một đòn giáng thẳng vào lòng kiêu hãnh của giới thượng lưu tôn giáo lúc bấy giờ.
Nhưng điều đáng nói không phải chỉ là cú lật ngược trật tự đó. Điều đáng nói là diễn biến tâm lý phía sau tiếng “không” của người con thứ nhất: nhưng sau đó nó hối hận, nên lại đi. Hối hận, và lập tức chuyển hóa thành hành động, không có một tấm đệm biện minh nào chen vào giữa. Để hiểu sâu hơn sự hối hận ấy, có thể nhìn về một lời của ngôn sứ Êdêkien, người đã công bố một chân lý giải phóng: Thiên Chúa không bao giờ nhốt con người vào quá khứ tội lỗi hay những thất bại đã qua của họ. Quá khứ dĩ nhiên góp phần định hình con người hôm nay, nhưng chính giây phút hiện tại mới là thứ mang tính quyết định. Cho đến hơi thở cuối cùng, bàn ngã của một đời người chưa bao giờ là một khối bê tông đã đông cứng. Không có tội lỗi nào bị khóa chặt đến mức ân sủng không còn bẻ gãy nổi.
Có một hình ảnh rất đời để hiểu sự mỏng giòn hay đổi ý này của con người: một cậu bé ba tuổi, bị mẹ mắng, giận dỗi thu dọn đồ chơi, gom vài bộ quần áo nhét vào ba lô, hùng hồn tuyên bố sẽ bỏ nhà đi cho mẹ biết tay. Cha mẹ cố nhịn cười, hỏi vặn lại, thế bỏ đi rồi đói thì làm sao, hết tiền thì sống bằng gì. Cậu bé khựng lại một giây, rồi hồn nhiên đáp, lúc đó con sẽ về nhà ăn cơm, rồi mang quần áo dơ về cho mẹ giặt. Một tâm lý trẻ thơ rất nguyên thủy, mà lại phản chiếu chính xác đến lạ lùng tình trạng tâm linh của người lớn chúng ta trước mặt Đấng Tối Cao. Đôi khi bốc đồng, kiêu ngạo, hùng hồn tuyên bố không, muốn nổi loạn vứt bỏ mọi lề luật. Nhưng chỉ đi được vài bước, va vấp vài cú trong đời, lại nhận ra mình hoàn toàn bất lực nếu thiếu vắng mái nhà của Cha. Và điều kỳ diệu, điều mà cả người con thứ nhất lẫn cậu bé ba tuổi đều được thừa hưởng, là cánh cửa của ngôi nhà đó thì không bao giờ khóa.
Có người sẽ hỏi, vậy có phải cứ sống ngang tàng, nói không thoải mái, rồi đợi đến lúc hối hận mới quay đầu cũng chẳng sao. Không phải vậy. Dụ ngôn không ca ngợi việc nói không, nó ca ngợi việc dám quay xe ngay khi nhận ra mình sai, không đợi một cơ hội thuận tiện hơn, không chờ một lý do chính đáng hơn để biện minh cho sự chần chừ. Sự khác biệt giữa người con thứ nhất và người con thứ hai không nằm ở việc ai từng phạm lỗi nặng hơn ai, mà nằm ở khoảng cách giữa lời nói và việc làm cuối cùng ai thu hẹp lại, ai để nó giãn rộng ra mãi.
3. CON TRÂU, CON CỌP, VÀ ẢO TƯỞNG VỀ QUYỀN KIỂM SOÁT
Có một hình ảnh dân gian rất gần gũi để nói về sự khác nhau giữa vâng phục và ngạo mạn: con trâu và con cọp. Con trâu, dù to lớn, vẫn nhận ra sức mạnh và trí tuệ của con người, nên chấp nhận được thuần hóa, đổi lại được cho ăn, được che chở trong chuồng trại an toàn. Con cọp thì ngược lại, tự mãn với móng vuốt và răng nanh của mình, từ chối mọi sự khuất phục, không nhận ra giới hạn của bản thân. Kết cục, nó bị săn lùng, hoặc chịu cảnh tù túng trong lồng sắt.
Con cọp trong câu chuyện chạm đúng vào một căn bệnh rất thời đại của chúng ta: ảo tưởng về quyền kiểm soát. Chúng ta bám víu vào chức vụ, địa vị, vào những con số trong tài khoản ngân hàng, và nghĩ mình bất khả chiến bại. Chúng ta tự mãn nói không với những nguyên tắc đạo đức, vì tin rằng mình đủ sức kiểm soát luồng chảy của cuộc đời mình. Cho đến khi một biến cố ập đến, một cơn bệnh hiểm nghèo, một cuộc khủng hoảng tài chính, một sự đổ vỡ trong gia đình, thì ảo tưởng ấy vỡ vụn ngay tức khắc, và người ta mới nhận ra sức mạnh hoang dã của mình chẳng có nghĩa lý gì trước những giới hạn của kiếp người.
Vậy phải sống đạo thực tế thế nào giữa một xã hội đầy nhiễu nhương. Sống đạo không phải là mơ mộng về một trạng thái vô nhiễm, nơi ta không bao giờ vấp ngã. Không một ai bước đi trên mặt đất này mà chưa từng vấp ngã cả. Trọng tâm của việc sống đạo nằm ở khả năng nhận ra sự yếu đuối của chính mình, và thực hiện những quyết định rất nhỏ, mỗi ngày, để không đóng khung mình vào một trong hai cực đoan của dụ ngôn hôm nay, không nổi loạn cực đoan như con cọp, cũng không giả hình như người con thứ hai.
Bước một, khi cơn nóng giận sắp bùng lên với người bạn đời, với con cái, với một nhân viên làm sai việc, hãy tập dừng lại đúng một hơi thở, trước khi buông ra câu nói có thể làm tổn thương cả tuần sau đó. Bước hai, khi trước mặt là một cơ hội gian lận béo bở, một khoản chênh lệch dễ dàng bỏ túi mà không ai hay biết, hãy để lương tâm được lên tiếng trước khi bàn tay kịp ký vào bất cứ điều gì. Bước ba, khi biết mình vừa xúc phạm một ai đó, dù là người thân trong nhà hay một người khách quen, đừng để sĩ diện giữ chân mình lại, hãy chủ động quay xe đi xin lỗi ngay trong ngày, đừng đợi đến khi mọi chuyện đã nguội lạnh và lời xin lỗi hóa thành vô nghĩa. Không có quyết định nào trong ba điều ấy làm rung chuyển cả thế giới. Nhưng chính sự lặp lại của chúng, ngày này qua ngày khác, mới là thứ khắc nên khuôn mặt thật của một tâm hồn, chứ không phải những lời tuyên xưng hùng hồn ngày Chúa Nhật.
4. NGƯỜI CON THỨ BA – ĐẤNG KHÔNG TỪ CHỐI, CŨNG CHẲNG HỨA SUÔNG
Nếu dừng lại ở đây, dụ ngôn để lại một câu hỏi khá phũ phàng. Một người con từ chối thẳng thừng, rồi miễn cưỡng đi làm. Một người con hứa hẹn ngọt ngào, rồi tàn nhẫn bỏ trốn. Cả hai, ít nhiều, đều làm tổn thương người cha. Chẳng lẽ bản chất con người chỉ có thể giao động giữa sự nổi loạn và sự giả hình, không còn một hình mẫu nào khác đáng để noi theo.
Dụ ngôn này vốn không được kể ra để mang lại một cảm giác thỏa mãn dễ chịu cho người nghe. Nó cố tình để lại một khoảng trống, một sự hụt hẫng trong nhận thức, tước đi mọi lý lẽ bao biện, buộc chúng ta phải nhìn nhận rằng hành động thực tế mới là thước đo cuối cùng. Nhưng đồng thời, chính khoảng trống ấy lại khơi lên trong lòng người đọc một khao khát rất mãnh liệt về một người con thứ ba, người không hề xuất hiện trên những dòng chữ của dụ ngôn, nhưng sự hiện diện của Ngài lại bao trùm lên toàn bộ câu chuyện.
Người con thứ ba ấy, khi nghe thánh ý Chúa Cha, đã không phản nghịch nói không, cũng chẳng buông lời thưa vâng suông sẻ cho xong chuyện. Người đã thưa vâng bằng cả sinh mệnh mình, lập tức bước xuống thế gian, xắn tay áo, đi vào chính khu vườn nho đầy gai góc của phận người. Người đã đổ cả mồ hôi trộn lẫn máu, lao động không ngừng nghỉ, vâng phục cho đến tận cùng, vâng phục cho đến cái chết trần trụi trên thập giá. Đó là Đức Giêsu Kitô. Nơi Người, ngôn từ và hành động không còn là hai thực tại tách rời để cân đo, so sánh, mà hòa quyện làm một. Lời thưa vâng của Người, chính là hành động cứu chuộc. Người không chỉ là hình mẫu vâng phục trọn hảo nhất, mà còn là nguồn sức để những con người mỏng giòn như chúng ta có thể bám vào mà đổi thay.
Nhớ lại người thanh niên đến gặp vị linh mục ở đầu bài. Anh cứ mãi đi tìm bình an qua những công thức máy móc, những lời cầu xin suông, mà quên mất rằng xắn tay áo lên, đối diện với những góc tối trong lương tâm, và bắt đầu sống ngay thẳng, mới chính là chiếc chìa khóa duy nhất. Bởi bình an đích thực không lơ lửng trên chín tầng mây. Nó bám rễ sâu vào lớp đất bụi bặm của hành động. Nó nằm ở việc chúng ta thật sự bước chân ra vườn nho, chứ không chỉ đứng ở cổng vườn mà cúi đầu thưa vâng cho có lệ.
Khép lại bài chia sẻ này, có một suy nghĩ nhỏ muốn gửi lại. Giữa những bộn bề lo toan của cuộc sống, giữa muôn vàn áp lực khiến chúng ta dễ thỏa hiệp để chọn cách sống ngôn hành bất nhất, hãy thử chậm lại một nhịp, và tự hỏi lòng mình: những quyết định rất nhỏ của tôi hôm nay, một lời nói chân thật, một hành động công bằng dù phải chịu thiệt, một sự kiên nhẫn đầy yêu thương với người thân, có đang giúp tôi từng nét, từng nét một, họa lại khuôn mặt của người con thứ ba ấy hay không. Suy cho cùng, giá trị của một cây không được đo bằng tiếng xào xạc của lá, mà bằng chính những trái ngọt nó sinh ra trong khu vườn.
Ước gì mỗi người chúng ta, khi rời trang Tin Mừng hôm nay, không mang về thêm một tiếng thưa vâng nữa trên đầu môi, mà mang về một đôi tay sẵn sàng lấm lem bụi đất, để thật sự bước vào khu vườn của Cha, dù đã từng một lần, hay nhiều lần, nói không.
Vọng Sinh.
Nội dung này được đúc kết và khai triển dựa trên:
-https://www.gracelife.org/resources/grr/?id=32
-https://bangiaolyhangbot.wordpress.com/2017/09/09/461/
-https://giaophanphucuong.org/bai-viet/goc-nhin/bon-phuong-phap-giup-ban-tre-xet-minh
-https://giaophanlongxuyen.org/tin-tuc/cac-bai-suy-niem-chua-nhat-26-tn-nam-a.html
-https://giaophanhunghoa.org/vi/suy-niem-suy-tu/cn-va-le-trong/cac-bai-suy-niem-chua-nhat-xxviii-thuong-nien-nam-a-o81E02E4C.html
-https://tgpsaigon.net/bai-viet/chua-nhat-16-thuong-nien-nam-b-chanh-long-thuong-mc-6-30-34-36407
-https://danvienphuocly.com/gdkt/chua-nhat-xxvi-tn-nam-a-mt-21-28-32-du-ngon-hai-nguoi-con-3069.html
-https://hdgmvietnam.com/chi-tiet/giao-ly-cho-bai-giang-chua-nhat-19-thuong-nien-nam-c
-https://tgpsaigon.net/bai-viet/hiep-song-tin-mung-chua-nhat-26-thuong-nien-nam-a-61107
-https://hdgmvietnam.com/chi-tiet/hoc-hoi-phuc-am-chua-nhat-26-thuong-nien-nam-a-52696
-https://www.hoasen.edu.vn/khxh/hoc-triet-nhu-the-nao-ts-duong-ngoc-dung/
-https://www.catholicmom.com/articles/2018/07/02/the-parable-of-the-two-sons-is-relevant-to-us/
-https://longchuathuongxot.vn/v2/tong-do-giao-dan-trong-the-gioi-hom-nay/
-https://hdgmvietnam.com/chi-tiet/tong-huan-christifideles-laici-kito-huu-giao-dan-ve-on-goi-va-su-mang-cua-giao-dan-trong-giao-hoi-va-the-gioi-55844
-https://www.gotquestions.org/parable-two-sons.html
Người con nào trong ta cũng cần một lần quay xe. Đừng thưa “vâng” trên đầu môi.
Có một người thanh niên, lòng nặng trĩu, tìm đến một vị linh mục để trút nỗi lòng. Anh nói, thưa cha, con tin Chúa, con đi lễ đều đặn, nhưng trong lòng con lúc nào cũng bồn chồn, bất an, không tìm được một chút bình an nào cả. Đó không phải là chuyện riêng của một mình anh. Rất có thể, ngay lúc này, giữa những dòng chữ này, cũng có người đang mang một nỗi bồn chồn y hệt, dù bên ngoài vẫn giữ trọn mọi thói quen đạo đức, vẫn quỳ đúng giờ, đọc đúng kinh, làm đúng dấu thánh giá mỗi tối trước khi ngủ.
Chúng ta vẫn hay mặc định một phương trình rất đơn giản: cứ có niềm tin thì tự động sẽ có bình an, giống như mua một gói bảo hiểm nhân thọ, đóng phí đều đặn rồi cứ thế mà yên tâm kê cao gối ngủ. Nhưng phương trình màu hồng ấy vỡ tan ngay trong câu trả lời của vị linh mục hôm đó. Ngài không đưa ra một lời an ủi sáo rỗng nào. Ngài chỉ mỉm cười, rồi hỏi một câu sắc như lưỡi dao phẫu thuật đi thẳng vào vết thương: con có điều gì đang giấu Chúa không, có đang sống ngược lại với tiếng nói của lương tâm mình không. Người thanh niên cúi đầu, và bắt đầu thú nhận những khuất tất trong công việc làm ăn mà anh vẫn giấu kín bấy lâu, đằng sau vẻ ngoài đạo đức của mình.
Câu chuyện tưởng như chỉ là một cuộc trò chuyện riêng tư ấy lại chính là cánh cửa mở vào bài Tin Mừng Chúa Nhật XXVI Thường Niên năm A, trích đoạn Tin Mừng theo Thánh Mátthêu, chương 21, từ câu 28 đến 32. Đó là dụ ngôn về một người cha có hai người con, sai cả hai ra vườn nho làm việc. Nghe qua tưởng chỉ là một mẩu chuyện gia đình vụn vặt. Nhưng Giáo Hội không đưa dụ ngôn này ra để răn dạy suông giữa một buổi sáng Chúa Nhật. Giáo Hội đang mời mỗi người trong chúng ta, giữa vòng xoáy cơm áo gạo tiền của đời thường, dừng lại một phút để tự soi vào chính mình, xem trong hai người con ấy, mình đang là ai, và có khi nào tiếng thưa vâng của mình cũng chỉ dừng lại trên đầu môi.
1. NGƯỜI CON THỨ HAI VÀ TẤM DANH THIẾP MẠ VÀNG
Trong xã hội Trung Đông hai ngàn năm trước, danh dự và thể diện trước đám đông là chuyện sống còn. Người con thứ hai, khi cha sai đi làm vườn nho, đã đáp lại bằng một tiếng “thưa ngài” rất mực cung kính. Chữ được dùng trong bản gốc Hy Lạp là Kyrie, một tước hiệu chỉ dành cho sự phục tùng tuyệt đối. Nghe quen thuộc lạ lùng, như một ứng viên đi phỏng vấn xin việc thời nay, hồ sơ bọc kính, phong thái lịch thiệp, miệng nói lời ngọt như mía lùi: em cam kết cống hiến hết mình, công ty là nhà. Nhưng nhận việc xong thì lãng công, không tạo ra một chút giá trị thực nào.
Các nhà chú giải Kinh Thánh chỉ ra rằng người con thứ hai này chính là bức chân dung châm biếm sâu cay mà Chúa Giêsu dành cho giới lãnh đạo tôn giáo thời bấy giờ, những kinh sư, thượng tế, người Pharisêu. Họ nghiên cứu lề luật đến từng dấu chấm dấu phẩy, bận rộn với vô số nghi thức công khai đến mức khó ai dám nói họ không đi làm vườn nho. Nhưng vấn đề nằm ở chỗ khác: họ đang cày cấy trên vườn nho của chính họ, không phải vườn nho của Thiên Chúa. Những luật lệ khắt khe họ tuân giữ, xét cho cùng, chỉ là công cụ để củng cố quyền lực, giữ vững địa vị, nuôi lớn lòng kiêu hãnh tâm linh của riêng mình. Một sự bận rộn mang tính biểu diễn.
Nên khi Gioan Tẩy Giả kêu gọi họ làm công việc thật sự, là sám hối và đón nhận lòng thương xót, họ lập tức quay lưng. Sự bận rộn bề ngoài chỉ là màn sương che đậy một sự lười biếng rất sâu, lười biếng hoán cải nội tâm.
Hai ngàn năm sau, cái vỏ bọc ấy vẫn còn nguyên, chỉ đổi hình dạng. Ăn mặc chỉnh tề đi lễ Chúa Nhật, đọc kinh dâng gia đình theo thói quen, chẳng phải đó chính là tiếng “thưa vâng, con đi” ngọt ngào của người con thứ hai hay sao. Nhưng vừa bước ra khỏi cửa nhà thờ, đối diện với đối tác làm ăn hay một đồng nghiệp mình không ưa, lại chọn không bước vào vườn nho. Có người xưng mình là con Chúa, miệng đọc kinh chăm chỉ, nhưng vào thương trường lại sẵn sàng chà đạp lẽ công bằng, gian lận sổ sách, ngoại tình, lừa dối lòng tin của người khác. Đạo Kitô chưa bao giờ là một hệ thống lý thuyết để người ta hứa hẹn suông. Nó đòi những vết chai sạn thật trên đôi tay, do dấn thân thật. Giáo Hội không phải một hãng bảo hiểm nhân thọ vô điều kiện, và các bí tích cũng không phải một loại bùa hộ mệnh. Không ai có thể đến nhà thờ quẹt thẻ điểm danh rồi yên tâm rằng mình đã chắc một chỗ trên thiên đàng, trong khi đời sống thật chẳng có một chút biến đổi nào.
Có một câu chuyện cũ, kể về Tăng Tử. Vợ ông sắp đi chợ, đứa con nhỏ khóc đòi theo. Để dỗ cho xong chuyện, bà hứa bừa, con ở nhà ngoan, mẹ về sẽ làm thịt con lợn cho con ăn. Chỉ là một câu nói dối vô hại để dỗ trẻ con. Nhưng khi bà về đến nhà, thấy chồng đang mài dao thật để giết lợn. Bà hoảng hốt, bảo tôi chỉ nói đùa thôi mà. Tăng Tử đáp lại, đừng khinh trẻ thơ không biết gì, nay mình nói dối nó, chẳng phải mình đang dạy nó nói dối hay sao. Mẹ lừa con một lần, con sẽ không còn tin mẹ nữa. Một lời hứa nhỏ bé với một đứa trẻ, nếu chỉ là lời chót lưỡi đầu môi, cũng đủ làm sứt mẻ cả một sợi dây tín nhiệm. Vậy nếu thái độ ấy được đem áp dụng với những lời khấn hứa trước Đấng Tạo Hóa, hậu quả tâm linh sẽ còn nặng nề đến mức nào. Con cái trong nhà nhìn thấy cha mẹ sốt sắng nơi cung thánh nhưng gian dối ngoài đời, niềm tin của chúng vào những giá trị tốt đẹp sẽ sụp đổ trước, còn sớm hơn cả niềm tin của chúng vào chính chúng ta.
Có lẽ nên tự hỏi mình một lần, thật lòng: tiếng “vâng” mình thưa với Chúa mỗi Chúa Nhật, khi bước ra khỏi cửa nhà thờ vào sáng thứ Hai, có còn giữ nguyên hình dạng hay đã lặng lẽ biến thành một tờ giấy khác.
2. NGƯỜI CON THỨ NHẤT VÀ CÁNH CỬA KHÔNG BAO GIỜ KHÓA
Người con thứ nhất thì ngược lại hoàn toàn. Anh từ chối thẳng thừng ngay trước mặt cha, con không đi. Trong một nền văn hóa trọng danh dự, đó là một cái tát công khai vào mặt cả gia đình. Anh chính là hình ảnh của những người bị xã hội và giới tinh hoa tôn giáo khinh rẻ nhất thời đó, những người thu thuế làm việc cho ngoại bang, những cô gái điếm, những kẻ bằng lối sống công khai tội lỗi của mình đã thốt ra một tiếng không phũ phàng, đầy tai tiếng, với chính lề luật của Thiên Chúa.
Và đây là khoảnh khắc gây sốc nhất của cả dụ ngôn. Chúa Giêsu nhìn thẳng vào những nhà lãnh đạo tôn giáo quyền uy, nói một câu chắc hẳn khiến cả đám đông lặng người: những người thu thuế và những cô gái điếm sẽ vào Nước Thiên Chúa trước các ông. Chữ “trước” ở đây, theo các nhà chú giải, không đơn thuần mang nghĩa thứ tự trước sau về mặt thời gian, như kiểu ai xếp hàng sớm thì vào trước. Nó mang một hàm ý mạnh hơn nhiều: thay thế chỗ ngồi. Những con người từng bị coi là cặn bã của xã hội được cất nhắc lên chiếm lấy chính vị trí vinh dự của những kẻ tự xưng là đạo đức và công chính. Một đòn giáng thẳng vào lòng kiêu hãnh của giới thượng lưu tôn giáo lúc bấy giờ.
Nhưng điều đáng nói không phải chỉ là cú lật ngược trật tự đó. Điều đáng nói là diễn biến tâm lý phía sau tiếng “không” của người con thứ nhất: nhưng sau đó nó hối hận, nên lại đi. Hối hận, và lập tức chuyển hóa thành hành động, không có một tấm đệm biện minh nào chen vào giữa. Để hiểu sâu hơn sự hối hận ấy, có thể nhìn về một lời của ngôn sứ Êdêkien, người đã công bố một chân lý giải phóng: Thiên Chúa không bao giờ nhốt con người vào quá khứ tội lỗi hay những thất bại đã qua của họ. Quá khứ dĩ nhiên góp phần định hình con người hôm nay, nhưng chính giây phút hiện tại mới là thứ mang tính quyết định. Cho đến hơi thở cuối cùng, bàn ngã của một đời người chưa bao giờ là một khối bê tông đã đông cứng. Không có tội lỗi nào bị khóa chặt đến mức ân sủng không còn bẻ gãy nổi.
Có một hình ảnh rất đời để hiểu sự mỏng giòn hay đổi ý này của con người: một cậu bé ba tuổi, bị mẹ mắng, giận dỗi thu dọn đồ chơi, gom vài bộ quần áo nhét vào ba lô, hùng hồn tuyên bố sẽ bỏ nhà đi cho mẹ biết tay. Cha mẹ cố nhịn cười, hỏi vặn lại, thế bỏ đi rồi đói thì làm sao, hết tiền thì sống bằng gì. Cậu bé khựng lại một giây, rồi hồn nhiên đáp, lúc đó con sẽ về nhà ăn cơm, rồi mang quần áo dơ về cho mẹ giặt. Một tâm lý trẻ thơ rất nguyên thủy, mà lại phản chiếu chính xác đến lạ lùng tình trạng tâm linh của người lớn chúng ta trước mặt Đấng Tối Cao. Đôi khi bốc đồng, kiêu ngạo, hùng hồn tuyên bố không, muốn nổi loạn vứt bỏ mọi lề luật. Nhưng chỉ đi được vài bước, va vấp vài cú trong đời, lại nhận ra mình hoàn toàn bất lực nếu thiếu vắng mái nhà của Cha. Và điều kỳ diệu, điều mà cả người con thứ nhất lẫn cậu bé ba tuổi đều được thừa hưởng, là cánh cửa của ngôi nhà đó thì không bao giờ khóa.
Có người sẽ hỏi, vậy có phải cứ sống ngang tàng, nói không thoải mái, rồi đợi đến lúc hối hận mới quay đầu cũng chẳng sao. Không phải vậy. Dụ ngôn không ca ngợi việc nói không, nó ca ngợi việc dám quay xe ngay khi nhận ra mình sai, không đợi một cơ hội thuận tiện hơn, không chờ một lý do chính đáng hơn để biện minh cho sự chần chừ. Sự khác biệt giữa người con thứ nhất và người con thứ hai không nằm ở việc ai từng phạm lỗi nặng hơn ai, mà nằm ở khoảng cách giữa lời nói và việc làm cuối cùng ai thu hẹp lại, ai để nó giãn rộng ra mãi.
3. CON TRÂU, CON CỌP, VÀ ẢO TƯỞNG VỀ QUYỀN KIỂM SOÁT
Có một hình ảnh dân gian rất gần gũi để nói về sự khác nhau giữa vâng phục và ngạo mạn: con trâu và con cọp. Con trâu, dù to lớn, vẫn nhận ra sức mạnh và trí tuệ của con người, nên chấp nhận được thuần hóa, đổi lại được cho ăn, được che chở trong chuồng trại an toàn. Con cọp thì ngược lại, tự mãn với móng vuốt và răng nanh của mình, từ chối mọi sự khuất phục, không nhận ra giới hạn của bản thân. Kết cục, nó bị săn lùng, hoặc chịu cảnh tù túng trong lồng sắt.
Con cọp trong câu chuyện chạm đúng vào một căn bệnh rất thời đại của chúng ta: ảo tưởng về quyền kiểm soát. Chúng ta bám víu vào chức vụ, địa vị, vào những con số trong tài khoản ngân hàng, và nghĩ mình bất khả chiến bại. Chúng ta tự mãn nói không với những nguyên tắc đạo đức, vì tin rằng mình đủ sức kiểm soát luồng chảy của cuộc đời mình. Cho đến khi một biến cố ập đến, một cơn bệnh hiểm nghèo, một cuộc khủng hoảng tài chính, một sự đổ vỡ trong gia đình, thì ảo tưởng ấy vỡ vụn ngay tức khắc, và người ta mới nhận ra sức mạnh hoang dã của mình chẳng có nghĩa lý gì trước những giới hạn của kiếp người.
Vậy phải sống đạo thực tế thế nào giữa một xã hội đầy nhiễu nhương. Sống đạo không phải là mơ mộng về một trạng thái vô nhiễm, nơi ta không bao giờ vấp ngã. Không một ai bước đi trên mặt đất này mà chưa từng vấp ngã cả. Trọng tâm của việc sống đạo nằm ở khả năng nhận ra sự yếu đuối của chính mình, và thực hiện những quyết định rất nhỏ, mỗi ngày, để không đóng khung mình vào một trong hai cực đoan của dụ ngôn hôm nay, không nổi loạn cực đoan như con cọp, cũng không giả hình như người con thứ hai.
Bước một, khi cơn nóng giận sắp bùng lên với người bạn đời, với con cái, với một nhân viên làm sai việc, hãy tập dừng lại đúng một hơi thở, trước khi buông ra câu nói có thể làm tổn thương cả tuần sau đó. Bước hai, khi trước mặt là một cơ hội gian lận béo bở, một khoản chênh lệch dễ dàng bỏ túi mà không ai hay biết, hãy để lương tâm được lên tiếng trước khi bàn tay kịp ký vào bất cứ điều gì. Bước ba, khi biết mình vừa xúc phạm một ai đó, dù là người thân trong nhà hay một người khách quen, đừng để sĩ diện giữ chân mình lại, hãy chủ động quay xe đi xin lỗi ngay trong ngày, đừng đợi đến khi mọi chuyện đã nguội lạnh và lời xin lỗi hóa thành vô nghĩa. Không có quyết định nào trong ba điều ấy làm rung chuyển cả thế giới. Nhưng chính sự lặp lại của chúng, ngày này qua ngày khác, mới là thứ khắc nên khuôn mặt thật của một tâm hồn, chứ không phải những lời tuyên xưng hùng hồn ngày Chúa Nhật.
4. NGƯỜI CON THỨ BA – ĐẤNG KHÔNG TỪ CHỐI, CŨNG CHẲNG HỨA SUÔNG
Nếu dừng lại ở đây, dụ ngôn để lại một câu hỏi khá phũ phàng. Một người con từ chối thẳng thừng, rồi miễn cưỡng đi làm. Một người con hứa hẹn ngọt ngào, rồi tàn nhẫn bỏ trốn. Cả hai, ít nhiều, đều làm tổn thương người cha. Chẳng lẽ bản chất con người chỉ có thể giao động giữa sự nổi loạn và sự giả hình, không còn một hình mẫu nào khác đáng để noi theo.
Dụ ngôn này vốn không được kể ra để mang lại một cảm giác thỏa mãn dễ chịu cho người nghe. Nó cố tình để lại một khoảng trống, một sự hụt hẫng trong nhận thức, tước đi mọi lý lẽ bao biện, buộc chúng ta phải nhìn nhận rằng hành động thực tế mới là thước đo cuối cùng. Nhưng đồng thời, chính khoảng trống ấy lại khơi lên trong lòng người đọc một khao khát rất mãnh liệt về một người con thứ ba, người không hề xuất hiện trên những dòng chữ của dụ ngôn, nhưng sự hiện diện của Ngài lại bao trùm lên toàn bộ câu chuyện.
Người con thứ ba ấy, khi nghe thánh ý Chúa Cha, đã không phản nghịch nói không, cũng chẳng buông lời thưa vâng suông sẻ cho xong chuyện. Người đã thưa vâng bằng cả sinh mệnh mình, lập tức bước xuống thế gian, xắn tay áo, đi vào chính khu vườn nho đầy gai góc của phận người. Người đã đổ cả mồ hôi trộn lẫn máu, lao động không ngừng nghỉ, vâng phục cho đến tận cùng, vâng phục cho đến cái chết trần trụi trên thập giá. Đó là Đức Giêsu Kitô. Nơi Người, ngôn từ và hành động không còn là hai thực tại tách rời để cân đo, so sánh, mà hòa quyện làm một. Lời thưa vâng của Người, chính là hành động cứu chuộc. Người không chỉ là hình mẫu vâng phục trọn hảo nhất, mà còn là nguồn sức để những con người mỏng giòn như chúng ta có thể bám vào mà đổi thay.
Nhớ lại người thanh niên đến gặp vị linh mục ở đầu bài. Anh cứ mãi đi tìm bình an qua những công thức máy móc, những lời cầu xin suông, mà quên mất rằng xắn tay áo lên, đối diện với những góc tối trong lương tâm, và bắt đầu sống ngay thẳng, mới chính là chiếc chìa khóa duy nhất. Bởi bình an đích thực không lơ lửng trên chín tầng mây. Nó bám rễ sâu vào lớp đất bụi bặm của hành động. Nó nằm ở việc chúng ta thật sự bước chân ra vườn nho, chứ không chỉ đứng ở cổng vườn mà cúi đầu thưa vâng cho có lệ.
Khép lại bài chia sẻ này, có một suy nghĩ nhỏ muốn gửi lại. Giữa những bộn bề lo toan của cuộc sống, giữa muôn vàn áp lực khiến chúng ta dễ thỏa hiệp để chọn cách sống ngôn hành bất nhất, hãy thử chậm lại một nhịp, và tự hỏi lòng mình: những quyết định rất nhỏ của tôi hôm nay, một lời nói chân thật, một hành động công bằng dù phải chịu thiệt, một sự kiên nhẫn đầy yêu thương với người thân, có đang giúp tôi từng nét, từng nét một, họa lại khuôn mặt của người con thứ ba ấy hay không. Suy cho cùng, giá trị của một cây không được đo bằng tiếng xào xạc của lá, mà bằng chính những trái ngọt nó sinh ra trong khu vườn.
Ước gì mỗi người chúng ta, khi rời trang Tin Mừng hôm nay, không mang về thêm một tiếng thưa vâng nữa trên đầu môi, mà mang về một đôi tay sẵn sàng lấm lem bụi đất, để thật sự bước vào khu vườn của Cha, dù đã từng một lần, hay nhiều lần, nói không.
Vọng Sinh.
Nội dung này được đúc kết và khai triển dựa trên:
-https://www.gracelife.org/resources/grr/?id=32
-https://bangiaolyhangbot.wordpress.com/2017/09/09/461/
-https://giaophanphucuong.org/bai-viet/goc-nhin/bon-phuong-phap-giup-ban-tre-xet-minh
-https://giaophanlongxuyen.org/tin-tuc/cac-bai-suy-niem-chua-nhat-26-tn-nam-a.html
-https://giaophanhunghoa.org/vi/suy-niem-suy-tu/cn-va-le-trong/cac-bai-suy-niem-chua-nhat-xxviii-thuong-nien-nam-a-o81E02E4C.html
-https://tgpsaigon.net/bai-viet/chua-nhat-16-thuong-nien-nam-b-chanh-long-thuong-mc-6-30-34-36407
-https://danvienphuocly.com/gdkt/chua-nhat-xxvi-tn-nam-a-mt-21-28-32-du-ngon-hai-nguoi-con-3069.html
-https://hdgmvietnam.com/chi-tiet/giao-ly-cho-bai-giang-chua-nhat-19-thuong-nien-nam-c
-https://tgpsaigon.net/bai-viet/hiep-song-tin-mung-chua-nhat-26-thuong-nien-nam-a-61107
-https://hdgmvietnam.com/chi-tiet/hoc-hoi-phuc-am-chua-nhat-26-thuong-nien-nam-a-52696
-https://www.hoasen.edu.vn/khxh/hoc-triet-nhu-the-nao-ts-duong-ngoc-dung/
-https://www.catholicmom.com/articles/2018/07/02/the-parable-of-the-two-sons-is-relevant-to-us/
-https://longchuathuongxot.vn/v2/tong-do-giao-dan-trong-the-gioi-hom-nay/
-https://hdgmvietnam.com/chi-tiet/tong-huan-christifideles-laici-kito-huu-giao-dan-ve-on-goi-va-su-mang-cua-giao-dan-trong-giao-hoi-va-the-gioi-55844
-https://www.gotquestions.org/parable-two-sons.html