Ảnh: Alberto Pizzoli


Theo D. R. Esparza, trong bản tin ngày 17/09/2026 của tạp chí Aleteia, vào ngày 16 tháng 9, Tòa Thánh đã công bố một văn bản giáo lý nhân kỷ niệm 60 năm Nostra Aetate — tuyên ngôn mang tính bước ngoặt của Công đồng Vatican II về mối quan hệ của Giáo hội với các tôn giáo ngoài Kitô giáo, được Thánh Giáo hoàng Phaolô VI ban hành vào ngày 28 tháng 10 năm 1965.

Với tựa đề "Hành trình Hy vọng: Sáu mươi năm Đối thoại Liên tôn và Tình huynh đệ dưới ánh sáng của Tuyên ngôn Công đồng Nostra Aetate", văn bản này đã được Đức Giáo Hoàng phê chuẩn vào ngày 22 tháng 6 và được đồng ban hành bởi ba cơ quan thuộc Giáo triều Rôma: Bộ Giáo lý Đức tin, Bộ Cổ vũ Hiệp nhất Kitô giáo và Bộ Đối thoại Liên tôn.

Văn bản này xuất hiện vào thời điểm mà các chủ đề được Nostra Aetate mở ra — mối quan hệ Do Thái giáo - Công Giáo, sự gặp gỡ giữa Hồi giáo và Kitô giáo, đối thoại với các tôn giáo phương Đông — đang trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết, và ở một số khía cạnh, còn phức tạp hơn. Dưới đây là năm điểm mấu chốt để hiểu nội dung của tài liệu này.

1. Nostra Aetate là một bước ngoặt thực sự — và tầm quan trọng của nó vẫn không hề suy giảm

Văn bản mở đầu bằng việc đặt tuyên ngôn gốc năm 1965 vào bối cảnh lịch sử mà chính nó đã tạo ra. Như Bộ Đối thoại Liên tôn đã ghi nhận, Nostra Aetate — có nghĩa là "Trong thời đại chúng ta" — đã đánh dấu một bước ngoặt lịch sử. Trong năm phần súc tích, văn kiện này kêu gọi sự tôn trọng đối với các truyền thống đức tin khác và tuyên bố rõ ràng rằng Giáo Hội Công Giáo "không bác bỏ bất cứ điều gì chân thật và thánh thiện" trong các truyền thống đó. Nó đánh dấu lần đầu tiên Giáo hội chính thức bác bỏ chủ nghĩa bài Do Thái. Văn kiện thừa nhận di sản tinh thần chung giữa Kitô hữu và người Do Thái, đồng thời công nhận rằng người Hồi giáo "thờ phượng Thiên Chúa, Đấng duy nhất" và cùng chia sẻ đức tin của tổ phụ Abraham. Như cố Giáo sĩ trưởng (Chief Rabbi) London Jonathan Sacks từng nhận định, các cuộc gặp gỡ giữa các vị Giáo hoàng và các nhà lãnh đạo Do Thái giáo là điều “không thể tưởng tượng nổi” trước Công đồng Vatican II. Sáu thập niên sau, những cuộc gặp này đã trở thành chuyện thường tình. Đó chính là thước đo cho những thành quả mà văn kiện Nostra Aetate đã đạt được.

2. Vẫn cần một “sự thay đổi tư duy” — và sự thay đổi này cần sâu sắc hơn nữa

Bản Ghi chú không dừng lại ở những thành tựu của 60 năm qua. Văn kiện kêu gọi một “sự thay đổi tư duy” mới mẻ hơn nhằm tạo ra điều được mô tả là “một nền đạo đức mới của đối thoại”. Tài liệu này ca ngợi “sự thay đổi quan điểm” đã hình thành giữa các nhà lãnh đạo tôn giáo, mang lại “một văn hóa đối thoại và một ‘văn hóa gặp gỡ’” — nhưng cũng nhấn mạnh rằng tiến trình này cần được tiếp tục “với động lực mới để tình huynh đệ có thể được vun đắp giữa các tín ngưỡng khác nhau”. Công việc này vẫn chưa hoàn tất. Thậm chí, sự chia rẽ của thế giới đương thời và việc lợi dụng bản sắc tôn giáo như một thứ vũ khí trong nhiều cuộc xung đột càng khiến cho công việc dang dở này trở nên cấp thiết hơn.

3. Tự do tôn giáo là điều không thể thương lượng

Một trong những điểm nhấn sắc bén nhất của bản Ghi chú là sự khẳng định mối liên hệ giữa đối thoại đích thực và tự do đích thực. Văn kiện nêu rõ: “Không thể có mối quan hệ tôn trọng với các tôn giáo khác một cách chân thành hay khả hữu nếu thiếu sự tôn trọng tương xứng đối với tự do tôn giáo của người khác”. Đây không phải là lời lẽ xã giao ngoại giao. Đây là một khẳng định mang tính thần học: cuộc gặp gỡ đích thực giữa các đức tin là điều bất khả hữu khi một bên bị kìm kẹp, bách hại hoặc cưỡng ép. Tuyên bố này có ý nghĩa trực tiếp đối với các bối cảnh cụ thể — tại Trung Đông, một số khu vực ở châu Á, hay các quốc gia độc tài — nơi các Kitô hữu phải đối diện với những hạn chế, và cũng là nơi các Kitô hữu ở vị thế đa số đôi khi đã không dành sự tôn trọng tương tự như điều họ mong muốn được nhận lại.

4. Các tôn giáo phải là nhịp cầu, chứ không phải bức tường ngăn cách

Tài liệu này sử dụng ngôn từ tương tự như thông điệp video của Đức Cố Giáo hoàng Phanxicô dành cho tháng 10 năm 2025 về chủ đề hợp tác liên tôn giáo: “Ước gì các tôn giáo không bị lợi dụng làm vũ khí hay những bức tường ngăn cách, mà thay vào đó, được sống như những nhịp cầu và lời ngôn sứ: biến giấc mơ về lợi ích chung thành hiện thực đáng tin cậy, đồng hành cùng sự sống, nuôi dưỡng niềm hy vọng và trở thành men của sự hiệp nhất trong một thế giới đầy chia rẽ”. Bản Ghi chú đặt tầm nhìn này trong khuôn khổ thần học được thiết lập bởi Nostra Aetate và được phát triển thêm qua Thông điệp Fratelli Tutti của Đức Cố Giáo hoàng Phanxicô cũng như Tuyên ngôn Abu Dhabi về tình huynh đệ nhân loại. Xu hướng này rất nhất quán: Giáo hội ngày càng hiểu đối thoại liên tôn không phải là một cử chỉ ngoại giao tùy chọn, mà là một mệnh lệnh thần học bắt nguồn từ phẩm giá của mỗi con người.

5. Giếng nước Sychar — và thần học cơn khát

Một đoạn đáng chú ý trong bài giáo lý của Đức Giáo Hoàng Leo XIV nhân dịp kỷ niệm này — được trình bày tại Buổi Tiếp kiến Chung ngày 29 tháng 10 năm 2025 — có mối liên hệ chặt chẽ với bản Ghi chú nói trên. Đó là bài suy niệm của ngài về Chúa Giêsu và người phụ nữ Samari. Đức Giáo Hoàng đã đặt câu Gioan 4,24 làm trọng tâm cho suy tư của mình về đối thoại liên tôn: “Thiên Chúa là Thần Khí, và những ai thờ phượng Người thì phải thờ phượng trong Thần Khí và sự thật.”

Đức Leo nói: “Trong Tin Mừng, cuộc gặp gỡ này bộc lộ bản chất của cuộc đối thoại tôn giáo đích thực: một sự trao đổi được hình thành khi con người cởi mở với nhau bằng sự chân thành, biết lắng nghe và cùng làm phong phú lẫn nhau. Đó là cuộc đối thoại nảy sinh từ cơn khát: cơn khát của Thiên Chúa đối với trái tim con người, và cơn khát của con người đối với Thiên Chúa.”

Giếng nước tại Sychar — nơi Chúa Giêsu đã vượt qua những rào cản về văn hóa, giới tính và tôn giáo — theo cách nhìn nhận của văn bản này, trở thành hình mẫu lý tưởng cho cuộc gặp gỡ liên tôn giáo: không phải là xóa bỏ sự khác biệt, mà là khám phá ra niềm khao khát chung hướng về Thiên Chúa — một niềm khao khát mà không một truyền thống riêng lẻ nào có thể thỏa mãn trọn vẹn.

Bản ghi chú mang tên “Hành trình Hy vọng” (A Journey of Hope) chịu ảnh hưởng sâu sắc từ các chủ đề và văn phong của văn kiện Nostra Aetate cũng như các văn bản về phong trào đại kết trong nhiều thập niên tiếp theo. Văn bản này không đề xuất những bước ngoặt mới mang tính đột phá. Thay vào đó, sau 60 năm, nó khẳng định mạnh mẽ rằng định hướng mà Công đồng đã vạch ra là đúng đắn — và hành trình đó vẫn còn chặng đường dài phía trước.