Lúc 7h30 sáng thứ Bẩy 4 tháng Tư, Đức Hồng Y Pierbattista Pizzaballa là Thượng Phụ Công Giáo Nghi Lễ Giêrusalem đã cử hành thánh lễ Vọng Phục sinh tại đền thờ Chúa Phục sinh.

Theo truyền thống của Giáo Hội Thánh Lễ Vọng Phục Sinh tại Giêrusalem, diễn ra vào sáng Thứ Bảy Tuần Thánh vào lúc 7h30 SÁNG. Sáng thứ Bẩy chứ không phải tối thứ Bẩy, nghĩa là không thống nhất với phần còn lại của Giáo Hội. Việc cử hành sớm như thế là để chắc chắn rằng Giáo Hội Mẹ tại Giêrusalem luôn là người đầu tiên công bố Tin Mừng Phục Sinh trong bài Vinh Tụng Ca hát mừng chiến thắng của Chúa Kitô trên sự chết và tội lỗi.

Cùng đồng tế với Đức Thượng Phụ Pierbattista Pizzaballa có một nhóm nhỏ các linh mục Dòng Phanxicô Quản Thủ Thánh Địa.

Theo quy định của bộ chỉ huy Hậu phương Israel, các cuộc tụ họp không được quá 50 người. Tuy nhiên, vào ngày Chúa Nhật Lễ Lá, Đức Hồng Y Pizzaballa và 3 linh mục khác, tất cả chỉ có 4 người đã bị cảnh sát Israel ngăn cản không cho cử hành thánh lễ bên trong Nhà thờ Mộ Thánh. Điều này dẫn đến những lời chỉ trích gay gắt của Thủ tướng Ý, Tổng thống Pháp, Cao ủy phụ trách chính sách đối ngoại của Liên minh Âu Châu, Kaja Kallas; và Đại Sứ Hoa Kỳ tại Israel tố giác não trạng bài Công Giáo đang hoành hành tại Thánh Địa.

Sau những can thiệp gay gắt đó, các buổi lễ đã được cử hành nhưng với một số lượng rất nhỏ các linh mục, tu sĩ dòng Phanxicô Quản Thủ Thánh Địa.

Cha Ibrahim Faltas, Hiệu trưởng các trường thuộc Tòa Giám quản Thánh Địa, cho biết Đàng Thánh Giá vào Thứ Sáu Tuần Thánh có năm quy tụ cả chục ngàn người, năm nay chỉ có 10 tu sĩ dòng Phanxicô tham dự, dưới sự giám sát của khoảng 50 cảnh sát Do Thái, khi các ngài bước đi qua Thành phố Cổ Giêrusalem, suy niệm về những khổ nạn của Chúa Giêsu dưới sức nặng của Thánh Giá dọc theo Via Dolorosa, do Cha Francesco Ielpo, Bề Trên Tổng Quyền Thánh Địa, dẫn đầu.

Trong bài giảng thánh lễ, Đức Thượng Phụ nói:

Anh chị em thân mến,

Đêm Canh thức Thánh này đưa chúng ta vào một hành trình của sự mong đợi và hy vọng, từ bóng tối đến ánh sáng. Không phải đột ngột mà qua một cuộc hành hương dài và kiên nhẫn, được đánh dấu bằng Lời Chúa, bằng sự tĩnh lặng, bằng lửa và nước. Lễ Phục Sinh không bắt đầu bằng lời tuyên bố chiến thắng, mà bằng việc lắng nghe một câu chuyện: một câu chuyện đối mặt với cái chết để đạt đến sự sống.

Cánh cửa vẫn đóng kín. Sự im lặng gần như tuyệt đối, có lẽ chỉ bị phá vỡ bởi âm thanh xa xăm của những gì chiến tranh vẫn đang gieo rắc trên mảnh đất Thánh Địa thánh thiêng và tan hoang này. Tuy nhiên, ngay tại nơi đây, nơi mà cái chết đã từng ngự trị bên cạnh Chúa, Lời Chúa vang vọng hơn bất kỳ sự im lặng nào. Và tôi nói thẳng thắn rằng: hôm nay, chúng ta cũng cử hành lễ này với một đức tin mong manh đã được thử thách, có lẽ đã mệt mỏi… nhưng vẫn đứng vững. Không phải vì chúng ta mạnh mẽ, mà vì Có Đấng đang nâng đỡ chúng ta ở đây.

Ở đây, cái chết không bị né tránh hay giảm nhẹ mà được đối diện trọn vẹn đến cùng. Chúa không chọn con đường trốn tránh mà quyết định bước vào thân phận con người trong thực tại sâu sắc nhất, gánh lấy tất cả các chiều kích của sự tồn tại con người, bao gồm cả những điều mà chúng ta không may thường xuyên phải trải nghiệm một cách dữ dội ngày nay: đau đớn và cái chết. Ngài làm điều này không phải để “giải thích” chúng từ xa, mà để sống trong chúng từ bên trong.

Bài Phụng vụ Lời Chúa dài mà chúng ta vừa nghe đã dẫn dắt chúng ta qua những khoảnh khắc quyết định trong lịch sử. Sự sáng tạo nảy sinh từ hỗn loạn: “Thiên Chúa phán: ‘Hãy có ánh sáng!’ Và có ánh sáng!” (Sáng thế ký 1:3). Thử thách của Ápraham trên núi Môria, nơi người cha bị ngăn cản không cho giơ dao lên và nhìn thấy một con chiên đực bị mắc kẹt trong bụi rậm, một hình ảnh báo trước về Chiên Con thật. Sau đó, chúng ta nghe về việc vượt Biển Đỏ: biển cả mênh mông như một con đường giải phóng, chứ không phải là trốn chạy. Lời an ủi từ tiên tri Isaia: “Ta đã một thời ngoảnh mặt chẳng nhìn ngươi, nhưng vì tình nghĩa ngàn đời, Ta lại chạnh lòng thương xót, Đức Chúa, Đấng cứu chuộc ngươi, phán như vậy” (Is 54:8). Lời mời gọi phổ quát: “Đến cả đi, hỡi những người đang khát, nước đã sẵn đây!” (Is 55:1). Rồi tiếng nói của Barúc chỉ ra Sự Khôn Ngoan như là con đường của sự sống. Cuối cùng, lời hứa của Êdêkien: “Ta sẽ ban tặng các ngươi một quả tim mới, sẽ đặt thần khí mới vào lòng các ngươi.” (Ed 36:26). Mọi đoạn văn đều dẫn chúng ta đến điểm này, nơi Phúc Âm Mátthêu thuật lại: “Đất rung chuyển dữ dội: thiên thần Chúa từ trời xuống, đến lăn tảng đá ra, rồi ngồi lên trên” (Mt 28:2).

Cảnh tượng này không chỉ là một chi tiết kể chuyện đơn giản. Nó là trọng tâm của một đoạn Kinh Thánh làm rung động cả thế giới: một tảng đá được dời đi không phải bằng sức mạnh con người, mà bằng quyền năng thiêng liêng. Vào lúc này, dường như không ai có thể lăn những tảng đá ra khỏi những ngôi mộ của sự đau khổ liên tục bị chiến tranh đào bới. Nhưng chính vì lý do này, chúng ta càng lắng nghe với sự khẩn thiết hơn câu hỏi mà những người phụ nữ mang trong lòng: “Ai sẽ lăn tảng đá ra cho chúng ta đây?” (Mc 16:3). Đó không chỉ là một câu hỏi thực tế. Đó là câu hỏi cốt lõi của mọi cuộc tìm kiếm hy vọng khi dường như không còn gì để làm. Đó là sự tìm kiếm của những người yêu thương mà không tìm kiếm câu trả lời ngay lập tức, của những người tiếp cận điều bí ẩn với lòng tin tưởng, ngay cả khi con đường dường như bị che khuất. Ngày nay, câu hỏi này được đặt ra khắp Thánh Địa, và từ mọi nơi trên thế giới bị ảnh hưởng bởi bạo lực. Và câu trả lời không phải là một lời tuyên bố suông, mà là một sự kiện thực tế: tảng đá đã được lăn đi. Không phải bằng sức mạnh của chúng ta, mà bằng sức mạnh của tình yêu Thiên Chúa, mạnh hơn cả cái chết.

Thưa anh chị em, câu hỏi đó – “Ai sẽ lăn hòn đá ra cho chúng ta đây?” – ở đây, hôm nay, không phải là tiếng vọng xa xôi của Tin Mừng. Đó là tiếng kêu vang lên từ chính ngôi nhà chúng ta, bởi vì xung quanh chúng ta, những hòn đá đã được đặt lại chỗ cũ. Thế nhưng, hôm nay chúng ta ở đây: trong một ngôi mộ đã được mở ra một lần và mãi mãi. Không phải vì chúng ta có thể tự mình dời hòn đá đi – chúng ta biết rõ mình yếu đuối, sợ hãi như thế nào – mà vì có Đấng đã lăn nó đi trước, không chờ đợi chúng ta làm được việc đó, không hỏi xem chúng ta có đủ đức tin hay không. Hòn đá đã được lăn đi khi trời còn tối, khi chưa ai tin điều đó là có thể. Và đây là lời loan báo Phục Sinh đầu tiên, ở đây và ngay bây giờ: Chúa không chờ đợi chiến tranh của chúng ta kết thúc trước khi bắt đầu phục hồi sự sống. Ngài bắt đầu trong bóng tối. Ngài bắt đầu trong sự im lặng. Ngài bắt đầu trong ngôi mộ vẫn còn niêm phong.

Trong đêm Canh thức này, chúng ta đang đối mặt với câu hỏi: liệu chúng ta vẫn đang cố gắng tự mình lăn đi những tảng đá đang đè nặng lên mình? Hay chúng ta cho phép Ngài, Đấng Hằng Sống, đi trước chúng ta? Bởi vì Lễ Phục Sinh không phải là kết quả của những nỗ lực đạt được hòa bình của chúng ta, dù những nỗ lực đó có cần thiết đến đâu đi nữa. Nó là nền tảng làm cho mọi nỗ lực đều có thể thực hiện được. Nếu ngôi mộ trống rỗng, thì chẳng có điều gì thực sự được nói và làm. Không có vùng đất nào mãi mãi tranh chấp, không có vết thương nào mãi mãi không thể chữa lành, không có ký ức nào mãi mãi bị giam cầm bởi hận thù. Không phải vì điều đó dễ dàng – chúng ta biết nó khó khăn như thế nào – mà vì hướng đi của lịch sử đã thay đổi. Chúng ta không còn bước về phía cái chết nữa: từ ngôi mộ này, cái chết đã ở phía sau chúng ta. Và ngay cả khi chiến tranh dường như nói với chúng ta điều ngược lại, chính chúng ta mới là những người đã chứng kiến tảng đá được dời đi.

Và cùng với tảng đá đó, Tin Mừng dường như lăn đi một tảng đá khác: đó là nỗi sợ hãi. Thông điệp Phục Sinh đầu tiên thật đơn giản và dễ hiểu: “Đừng sợ hãi” (xem Mt 28:5). Bước vào ngôi mộ trống này—ngay cả khi không có người cùng hành hương, một mình, bất chấp chiến tranh—có nghĩa là đối diện với mầu nhiệm sự sống được đổi mới. Ngôi mộ trống không phải là một khoảng trống xóa bỏ lịch sử. Nó không nói với chúng ta rằng đau khổ không tồn tại hoặc sẽ chấm dứt. Thân thể phục sinh của Chúa Kitô, như các Phúc Âm nhắc nhở chúng ta, không thoát khỏi dấu vết của cuộc Khổ nạn. Nhưng những vết thương đó không phải là dấu hiệu của sự thất bại: chúng là dấu ấn của một cuộc sống đã chiến thắng cái chết, bằng cách mang nó trong chính mình. Đây là trọng tâm của Phục Sinh: Thiên Chúa không xóa bỏ lịch sử của chúng ta; Ngài biến đổi nó, bằng cách đưa nó ra ánh sáng.

Phụng vụ hôm nay nhắc nhở chúng ta rằng mầu nhiệm Phục Sinh không bảo chúng ta bỏ qua điều ác. Nó cho chúng ta biết rằng chính hiện thực có thể được biến đổi bởi quyền năng của Thiên Chúa. Ngài đã mở đường nơi trước kia là bức tường. Nơi trước kia là tảng đá không thể lay chuyển, giờ đây là ngưỡng cửa.

Giêrusalem, một thành phố mang dấu ấn của ký ức về cái chết, và ngày nay lại đầy rẫy những chia rẽ, trở thành nơi mà sự sống được tuyên bố. Không phải là một cuộc sống lý tưởng, xa vời, mang tính thần thánh hóa. Mà là cuộc sống thực tế—cuộc sống của con người, trong gia đình, trong các mối quan hệ, trong cộng đồng. Câu hỏi mà tiên tri Êdêkien suy ngẫm —”Những bộ xương này có thể sống lại chăng?” (Ed 37:3)—cũng là câu hỏi mà chúng ta tự hỏi mình ngày nay, khi nhìn vào những đổ nát xung quanh và bên trong chúng ta. Câu trả lời của đức tin vào Mầu nhiệm Phục Sinh rất rõ ràng: vâng, chúng có thể sống lại. Không phải vì Thiên Chúa thực hiện những phép lạ kỳ diệu, mà vì Thiên Chúa trung tín với sự sống trong biểu hiện chân thực nhất của nó. Không phải một cuộc sống không có mâu thuẫn, mà là một cuộc sống có thể vượt qua mâu thuẫn và nổi lên khi được biến đổi. Và đây đã là một phán xét Phục Sinh đối với lịch sử: cái chết với nọc độc của nó (xem 1 Cr 15:55) không phải là chủ nhân, không phải là đấng tối cao.

Và cho phép tôi nói điều này: nếu hôm nay có một “hòn đá” mà chúng ta thực sự có thể lăn đi, thì đó chính là hòn đá đè nặng lên lòng chúng ta—hòn đá của sự cam chịu, của sự oán giận, của sự ngờ vực. Phúc Âm không yêu cầu chúng ta thực hiện những kỳ tích phi thường, mà là bảo vệ sự sống, dù chỉ bằng những cách nhỏ bé. Chúng ta được kêu gọi không phải chối bỏ thập giá, mà là biến đổi nó, biến nó thành một phần của con đường cứu rỗi kết nối chúng ta với sự sống của Thiên Chúa.

Và đây là thông điệp Phục Sinh, được truyền tải từ Nhà thờ Mộ Thánh: đừng đứng im trước những phiến đá của thế gian, mà hãy trở thành – trong khả năng của mình – những “phiến đá sống”, dấu hiệu của sự hòa giải, những người kiến tạo hy vọng, những chứng nhân cho một cuộc sống mà cái chết không thể dập tắt.

Chúa Kitô đã sống lại. Ngài thực sự đã sống lại. Alleluia!

+ Pierbattista Pizzaballa

Thượng phụ Latinh của Giêrusalem



Source:Latin Patriarchate of Jerusalem